thăng đường

Học thuật
Thân thiện
thăng đường

Ông quan thăng đường để xét xử một vụ kiện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của một vị quan lại thời phong kiến lên ngồicung đường để xử án, làm việc công: Từ này mô tả nghi thức một vị quan chính thức bắt đầu làm việc tại công đường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan huyện thăng đường để xét xử vụ án. (Vị quan huyện lên công đường để xét xử vụ kiện.)
    • Sau ba hồi trống, quan phủ chính thức thăng đường. (Sau ba hồi trống, vị quan phủ chính thức lên làm việc tại công đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thăng đường bái tổ": lên công đường làm lễ bái tổ (tổ tiên, thánh sư) trước khi nhậm chức hoặc bắt đầu công việc quan trọng, thể hiện sự nghiêm trang, kính cẩn.
    • Trước khi nhận án, vị tân khoa làm lễ thăng đường bái tổ. (Trước khi nhận việc xử án, vị tân khoa làm lễ lên công đường bái tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thăng (động từ): lên, tiến lên (một vị trí cao hơn). dụ: thăng chức, thăng tiến.
  • Đường (danh từ): ở đây chỉ "công đường", nơi làm việc chính thức của quan lại.
Từ đồng nghĩa
  • Lâm triều: (vua) ngự triều, lên ngai vàng để thiết triều. (Tuy nhiên, "lâm triều" dùng cho vua, còn "thăng đường" dùng cho quan.)
  • Thị triều: (quan) vào chầu vua. (Nghĩa hẹp hơn, chỉ việc vào triều kiến.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện đại: "Thăng đường" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, kịch bản hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường diễn đạt ý tương tự bằng các cụm như "lên làm việc tại công đường", "chính thức xử án".
thăng đường

Ông quan thăng đường để xét xử một vụ kiện.

  1. Nói quan lại trong thời phong kiến lên ngồicung đường để làm việc: Thăng đường chàng mới hỏi tra (K).

Từ chứa "thăng đường"